DÀN LẠNH VRV DAIKIN ĐIỀU HÒA CASSETTE ÂM TRẦN ĐA HƯỚNG THỔI 9900BTU

Daikin

DÀN LẠNH VRV DAIKIN ĐIỀU HÒA CASSETTE ÂM TRẦN ĐA HƯỚNG THỔI 9900BTU

Mã sản phẩm:
Liên hệ

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà trong 1-3 ngày làm việc
(áp dụng cho đơn hàng > 3 sản phẩm)

Hotline : 02543.848.003 - 0946 121 144
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 117/16 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Tp.Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mô tả sản phẩm

Hãng Sản Xuất Daikin
Công Nghệ Inverter/Ga R22
Sản Xuất Tại Nhật Bản
Công Suất 9900 HP(BTU)

Chi tiết sản phẩm

DÀN LẠNH VRV DAIKIN ĐIỀU HÒA CASSETTE ÂM TRẦN ĐA HƯỚNG THỔI 9900BTU

 

 

Dàn lạnh VRV điều hòa cassette âm trần đa hướng thổi Daikin

- Mặt nạ có cùng kích cỡ cho mọi công suất đảm bảo tính thẫm mỹ cho mọi công trình.

- Hoạt động êm.

- Phân bố gió đều khắp không gian cần làm lạnh.

- Dễ dàng điều chỉnh luồng gió sảng khoái và tiện nghi nhờ hệ thống thổi đa hướng.

- Dễ dàng lắp đặt và vận hành.

- Remote điều khiển tùy chọn có dây hoặc không dây.

MODEL

FXF25LVE

FXF32LVE

FXF40LVE

FXF50LVE

FXF63LVE

FXF80LVE

FXF100LVE

FXF125LVE

Điện nguồn

VE: 1 pha. 220-240V/220V, 50/60Hz

Công suất làm lạnh

kcal/h(*1)

2,500

3,150

4,000

5,000

6,300

8,000

10,000

12,500

 

Btu/h(1)

9.900

12,500

15.900

19.900

25,000

31,800

39,700

49,600

 

kW

P)

2.9

3.7

4.7

5.8

7.3

9.3

11.6

14.5

 

(-2)

2.8

3.6

4.5

5.6

7.1

9.0

11.2

14.0

Công suất sưởi ấm

 

kcal/h

2.800

3,400

4,300

5,400

6,900

8.600

10,800

13,800

 

Btu/h

10,900

13,600

17,000

21,500

27,300

34,100

42,700

54,600

 

kW

3.2

4.0

5.0

6.3

8.0

10.0

12.5

16.0

Vỏ bọc

Galvanized steel plate

Tỉ lệ gió (H/L)

M3/min

13/10

13/10

15/11

16/11

18.5/14

20/15

26/21

30/24

 

cfm

459/353

459/353

530/388

565/388

653/494

706/530

918/741

1,059/847

Độ ồn(220V)

dB(A)

30/27

30/27

31/27

32/27

33(34)/28

36/31

39/33

42(43)/36

Kích thước (HxWxD)

mm

246x840x840

245x840x840

246x840x840

246x840x840

246x 840x840

246x 840x840

288x840 x840

288x840x840

Khối lượng

kg

24.0

24.0

24.0

24.0

25.0

25.0

29.0

29.0

Kết nối đường ống

Lỏng (Flare)mm

Ø6.4

Ø6.4

Ø6.4

Ø9.5

Ø9.5

Ø9.5

Ø9.5

fØ9.5

 

Khí Flare)mm

Ø12.7

Ø12.7

Ø12.7

Ø15.9

Ø15.9

Ø15.9

Ø19.1

Ø19.1

 

Đường ống xả nước

VP25 (External Dia, 32/lntemal Dia, 25)

Panel(Option)

Model

BYCP125D-V/1

BYCP125D-W1

BYCP125D-W1

BYCP125D-W1

BYCP125D-W1

BYCP125D-W1

BYCP125D-W1

BYCP1250-W1

 

Màu

Trắng (10Y9/0.5)

Dimensions

(HxWxD)

mm

45x950x950

45X950X950

45X950X950

45X950X950

45X950X950

45X950X950

45X950X950

45X950X950

Khối lượng

kg

5.5

5.5

5.5

5.5

5.5

5.5

5.5

5.5