CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH GIA NGUYỄN

Dàn lạnh treo tường VRV DAIKIN 7800BTU

Dàn lạnh treo tường VRV DAIKIN 7800BTU

Mã sản phẩm: Thương hiệu:

21,822,727₫

- Hãng sản xuất : Daikin
- Công nghệ : Inverter/Ga R410A
- Sản xuất tại : Thái Lan
- Công suất : 7800 HP(BTU)

 

 

Vận chuyển miễn phí

Hỗ trợ vận chuyển miễn phí cho đơn hàng trên 20.00.000 VNĐ

Thanh toán nhanh

Hỗ trợ thanh toán tiền mặt, thẻ visa tất cả các ngân hàng

CHĂM SÓC 24/7

Hotline : 02543.848.003 - 0946 121 144
Mail đặt hàng : [email protected]

Đơn vị uy tín

Là đơn vị uy tín, được tin dùng trong lĩnh vực Hệ thống điện lạnh tại thành phố Vũng Tàu

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Dàn lạnh treo tường VRV DAIKIN 7800BTU

  • Mẫu mã gọn gàng, kiểu cách không làm giảm vẻ đẹp nội thất căn phòng.
  • Độ ồn thấp

FXAQ-MA

20

25

32

40

50

63

Độ ồn (Cao/Thấp)

35/29

36/29

37/29

39/34

42/36

46/39

  • Máng xả và bộ lọc duy trì độ sạch lâu hơn nhờ vật liệu polystyrene chống mốc.
  • Mặt nạ máy dễ tháo rời và lau chùi.
  • Đảo gió tự động đảm bảo hiệu quả phân phối gió. Cách đảo gió tự động đóng kín khi máy ngừng.
  • 5 góc thổi có thể được cài đặt bằng bộ điều khiển từ xa.
  • Khi máy hoạt động lại, góc thổi tự động điều chỉnh như trước khi máy ngừng (cài đặt ban đầu: 10° khi làm lạnh và 70° khi sưởi ấm)
  • Lắp đặt linh hoạt
  • Ống nước xả có thể được đấu nối bên trái hoặc bên phải.
  • Bơm nước xả là phụ kiện tùy chọn, độ nâng ống xả là 1000mm tính từ đáy máy.

 

Thông số kỹ thuật

MODEL

FXAQ20MAVE

FXAQ25MAVE

FXAQ32MAVE

FXAQ40MAVE

FXAQ50MAVE

FXAQ63MAVE

Điện nguồn

1-pha, 220 240V /220V, 50/60Hz

Công suất làm lạnh

kcal/h(*1)

2,000

2,500

3,200

4,000

5,000

6.300

Btu/h (*1)

7,800

9.900

12,600

16,000

19,800

24,900

kW

(*1)

2.3

2.9

3.7

4.7

5.8

7.3

(-2)

2.2

2.8

3.6

4.5

5.6

7.1

Công suất sưởi ấm

kcal/h

2,200

2,800

3,400

4,300

5,400

6,900

Btu/h

8.500

10,900

13,600

17,100

21,500

27,300

kW

2.5

3.2

4.0

5.0

6.3

8.0

Công suất điên (50 Hz/60 Hz)

Làm lạnh

kW

0.016/0.016

0.022/0.022

0.027/0.027

0.020/0.020

0.027/0.027

0.050/0.050

Sưồi ấm

0.024/0.024

0.027/0.027

0.032/0.032

0.020/0.020

0.032/0.032

0.060/0.060

Vỏ máy

Tráng (3.0Y8.5/0.5)

Lưu lương gió (Cao/Thấp)

M3/ phút

7.5/4.5

8/5

9/5.5

12/9

15/12

19/14

cfm

265/159

282/177

318/194

424/318

530/424

671/494

Độ ổn (Cao/Thấp)

dB(A)

35/29

36/29

37/29

39/34

42/36

46/39

Kích thước (CxRxD)

mm

290X795X230

290X795X230

290X795X230

290X1,050X230

290X1,050X230

290X1,050X230

Khối lượng máy

kg

11.0

11.0

11.0

14.0

14.0

14.0

Kết nối Ống

Lỏng (rắc-co)

mm

6.4

6.4

6.4

6.4

6.4

9.5

Hơi (rắc-co)

2.7

12.7

12.7

 

12.7

15.9

Nước xả

VP13 (đường kính ngoài 18, đường kính trong 13)

ĐỐI TÁC KHÁCH HÀNG