MÃ SẢN PHẨM : GN-13

GIÁ BÁN : Liên hệ


 

ỨNG DỤNG & ĐẶC ĐIỂM
  • Ứng dụng: Sử dụng miệng gió cấp, hồi
  • Vị trí: Gắn trần giả, vách tường
  • Hướng gió: Thổi ngang, từ trên xuống
  • Vật liệu: Nhôm định hình sơn tĩnh điện
  • Màu sơn: Trắng RAL 9010 (Có thể tùy chọn)
  • Tùy chọn: Phin lọc thô, OBD
  • Ưu điểm: Độ ồn thấp, dễ lắp đặt

MÔ TẢ

  • Thông thường được dùng để làm cửa cấp gió hoặc hút gió.
  • Vị trí lắp đặt trên tường hoặc trên trần
  • Có thể gắn thêm phin lọc gió hoặc van điều chỉnh lưu lượng gió.
VẬT LIỆU – MÀU SẮC
  • Cánh ( lá ), khung được làm bằng nhôm định hình nhẹ nhưng rất chắc chắn.
  • Sản phẩm được phủ sơn tĩnh điện màu trắng sữa hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Miệng gió slot

THÔNG TIN SẢN PHẨM

THÔNG SỐ VẬT LÝ
Loại cửa Độ dày KT Cổ KT Ống gió KT Tường KT mặt
Khung W x H
1 Slot 1.2 1 48      
2 Slot 93 W + 10 W + 20 W + 60
3 Slot 138 H + 10 H + 20 H + 60
4 Slot 183      
5 Slot 228      
6 Slot 273      
 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
KT bề mặt (mm) Vận tốc không khí ra khỏi miệng gió (m/s)
Diện tích (m2)   0.5 1 1.5 2 2.5 3 3.5 4 4.5 5
1 Slot Tiết diện (m2) 0.024 0.024 0.024 0.024 0.024 0.024 0.024 0.024 0.024 0.024
Lưu lượng (m3/h) 0.012 0.024 0.036 0.048 0.06 0.072 0.084 0.096 0.108 0.12
44 88 132 176 220 264 308 352 396 440
Khoảng cách (m) 1.2 1.53 2.13 2.89 3.45 4.53 5.46 6.16 6.98 7.45
Độ ồn (dB) < 17 < 17 < 21 < 21 < 23 < 25 < 25 < 28 < 30 < 32
                       
2 Slot Tiết diện (m2) 0.049 0.049 0.049 0.049 0.049 0.049 0.049 0.049 0.049 0.049
Lưu lượng (m3/h) 0.025 0.049 0.074 0.098 0.123 0.147 0.172 0.196 0.221 0.245
88 177 265 353 442 530 619 707 795 884
Khoảng cách (m) 1.26 1.61 2.24 3.03 3.62 4.75 5.73 6.47 7.33 7.82
Độ ồn (dB) < 19 < 20 < 23 < 25 < 28 < 30 < 31 < 35 < 35 < 35
                       
3 Slot Tiết diện (m2) 0.074 0.074 0.074 0.074 0.074 0.074 0.074 0.074 0.074 0.074
Lưu lượng (m3/h) 0.037 0.074 0.11 0.147 0.184 0.221 0.258 0.295 0.331 1.368
133 265 398 530 663 795 892 1060 1193 1325
Khoảng cách (m) 1.38 1.76 2.45 3.32 3.97 5.2 6.28 7.08 8.03 8.57
Độ ồn (dB) < 19 < 20 < 23 < 25 < 28 < 30 < 31 < 35 < 35 < 35
                       
4 Slot Tiết diện (m2) 0.098 0.098 0.098 0.098 0.098 0.098 0.098 0.098 0.098 0.098
Lưu lượng (m3/h) 0.049 0.098 0.147 0.196 0.245 0.295 0.344 0.393 0.442 1.149
177 353 530 707 884 1060 1237 1414 1590 1767
Khoảng cách (m) 1.39 1.77 2.46 3.33 3.98 2.53 6.3 7.12 8.06 8.6
Độ ồn (dB) < 22 < 22 < 26 < 29 < 31 < 35 < 39 < 41 < 43 < 43