MÃ SẢN PHẨM : GN-04

GIÁ BÁN : Liên hệ


 

ỨNG DỤNG & ĐẶC ĐIỂM

  • ỨNG DỤNG: Sử dụng miệng gió hồi.
  • HƯỚNG GIÓ: Thổi ngang hoặc thổi xuống
  • VỊ TRÍ: Gắn trần, gắn vách, gắn trực tiếp ống gió
  • VẬT LIỆU: Nhôm định hình sơn tĩnh điện
  • MÀU SƠN: Trắng RAL 9010 (Có thể tùy chọn)
  • TÙY CHỌN: Phin lọc thô, OBD
  • ƯU ĐIỂM: Độ ồn thấp, dễ lắp đặt và điều chỉnh gió

MÔ TẢ

  • Thông thường được dùng để làm cửa cấp gió hoặc hút gió
  • Vị trí lắp đặt trên tường hoặc trần
  • Có thể gắn thêm phin lọc gió

VẬT LIỆU – MÀU SẮC

  • Cánh ( lá ), khung được làm bằng nhôm định hình nhẹ nhưng rất chắc chắn.
  • Sản phẩm được phủ sơn tĩnh điện màu trắng sữa hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

THÔNG SỐ VẬT LÝ 

Loại cửa Độ dày KT Cổ KT Ống gió KT Tường KT mặt
Khung W x H
DAG 1.2 1 400 x 150      
450 x 150 W + 10 W + 20 W + 60
500 x 150 H + 10 H + 20 H + 60
500 x 200      

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

KT bề mặt (mm) Vận tốc không khí ra khỏi miệng gió (m/s)
Diện tích (m2)   0.5 1 1.5 2 2.5 3 3.5 4 4.5 5
300 x 200 (0.06) Tiết diện (m2) 0.025 0.025 0.025 0.025 0.025 0.025 0.025 0.025 0.025 0.025
Lưu lượng (m3/h) 0.025 0.025 0.038 0.051 0.064 0.076 0.089 0.102 0.114 0.127
46 91 137 183 229 274 320 366 411 457
Khoảng cách (m) 2.1 4.8 7.4 10 11 13.2 14 16 18 20.1
Độ ồn (dB) < 15 < 15 < 17 < 17 < 19 < 22 < 23 < 26 < 28 < 30
450 x 150 (0.06) Tiết diện (m2) 0.023 0.023 0.023 0.023 0.023 0.023 0.023 0.023 0.023 0.023
Lưu lượng (m3/h) 0.012 0.023 0.035 0.047 0.059 0.07 0.082 0.094 0.105 0.117
42 84 126 168 211 253 295 337 379 421
Khoảng cách (m) 2 4.5 6.9 9.3 10.3 12.3 13 15 16.9 18.7
Độ ồn (dB) < 16 < 17 < 19 < 21 < 21 < 25 < 25 < 30 < 32 < 35
400 x 200 (0.08) Tiết diện (m2) 0.036 0.036 0.036 0.036 0.036 0.036 0.036 0.036 0.036 0.036
Lưu lượng (m3/h) 0.018 0.036 0.054 0.072 0.09 0.108 0.126 0.144 0.162 0.18
65 130 194 259 324 389 454 518 583 648
Khoảng cách (m) 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2
Độ ồn (dB) < 17 < 19 < 20 < 23 < 24 < 27 < 30 < 31 < 35 < 37
400 x 300 (0.12) Tiết diện (m2) 0.062 0.062 0.062 0.062 0.062 0.062 0.062 0.062 0.062 0.062
Lưu lượng (m3/h) 0.031 0.062 0.093 0.124 0.155 0.186 0.217 0.248 0.279 0.31
112 223 335 446 558 670 781 893 1004 1116
Khoảng cách (m) 2.2 5 7.8 10.4 11.5 13.8 14.6 16.7 18.9 20
Độ ồn (dB) < 22 < 22 < 26 < 29 < 31 < 35 < 38 < 41 < 43 < 43

 

Miệng gió 2 lớp cánh