MÃ SẢN PHẨM : GN-03

GIÁ BÁN : Liên hệ


 

ỨNG DỤNG & ĐẶC ĐIỂM

  • ỨNG DỤNG : Sử dụng làm miệng gió hồi
  • VỊ TRÍ : Gắn tường, gắn trực tiếp ống gió
  • VẬT LIỆU : Nhôm định hình sơn tĩnh điện
  • MÀU SƠN : Trắng RAL 9010 (Có thể tùy chọn)
  • TÙY CHỌN : Phin lọc thô, OBD
  • ƯU ĐIỂM : Độ ồn thấp, dễ lắp đặt

MÔ TẢ                                                                           

  • Thông thường được dùng để làm cửa cấp gió thải hoặc hút gió sạch.
  • Vị trí lắp đặt trên tường, chống nước mưa.
  • Có thể gắn thêm phin lọc gió hoặc lưới chắn côn trùng.

 VẬT LIỆU – MÀU SẮC :

  • Cánh (lá), khung được làm bằng nhôm định hình nhẹ nhưng rất chắc chắn.
  • Sản phẩm được phủ sơn tĩnh điện màu trắng sữa hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

THÔNG SỐ VẬT LÝ

Loại cửa Độ dày KT Cổ KT Ống gió KT  Tường KT mặt
Khung W x H
WL 2.5 2 400 x 150      
450 x 150 W + 10 W + 20 W + 60
       
500 x 150 H + 10 H + 20 H + 60
500 x 200      


THÔNG SỐ KỸ THUẬT

KT bề mặt (mm) Vận tốc không khí ra khỏi miệng gió (m/s)
Diện tích (m2)   0.5 1 1.5 2 2.5 3 3.5 4 4.5 5
300 x 150 Tiết diện (m2) 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014
-0.045 Lưu lượng (m3/h) 0.007 0.014 0.02 0.027 0.034 0.041 0.047 0.054 0.061 0.068
24 49 73 97 122 146 170 194 219 243
300 x 200 Tiết diện (m2) 0.021 0.021 0.021 0.021 0.021 0.021 0.021 0.021 0.021 0.021
-0.06 Lưu lượng (m3/h) 0.01 0.021 0.031 0.041 0.051 0.062 0.072 0.082 0.092 0.103
37 74 111 148 185 221 258 295 332 369
400 x 150 Tiết diện (m2) 0.019 0.019 0.019 0.019 0.019 0.019 0.019 0.019 0.019 0.019
-0.06 Lưu lượng (m3/h) 0.009 0.019 0.028 0.037 0.047 0.056 0.065 0.074 0.084 0.093
33 67 100 134 167 201 234 268 301 335
400 x 200 Tiết diện (m2) 0.029 0.029 0.029 0.029 0.029 0.029 0.029 0.029 0.029 0.029
-0.12 Lưu lượng (m3/h) 0.014 0.029 0.043 0.058 0.072 0.086 0.101 0.115 0.13 0.144
52 104 156 207 259 311 363 415 467 518
400 x 300 Tiết diện (m2) 0.051 0.051 0.051 0.051 0.051 0.051 0.051 0.051 0.051 0.051
-0.12 Lưu lượng (m3/h) 0.026 0.051 0.077 0.102 0.128 0.153 0.179 0.204 0.23 0.255
92 184 275 367 459 551 643 734 826 918
500 x 200 Tiết diện (m2) 0.058 0.058 0.058 0.058 0.058 0.058 0.058 0.058 0.058 0.058
-0.12 Lưu lượng (m3/h) 0.029 0.058 0.086 0.115 0.144 0.173 0.201 0.23 0.259 0.288
104 207 311 414 518 621 725 828 932 1035
500 x 300 Tiết diện (m2) 0.065 0.065 0.065 0.065 0.065 0.065 0.065 0.065 0.065 0.065
-0.15 Lưu lượng (m3 0.033 0.065 0.098 0.13 0.163 0.195 0.228 0.26 0.293 0.325

 

Miệng gió 1 lớp cánh tháo lắp