TÌM KIẾM SẢN PHẨM
Hỗ trợ trực tuyến
FANPAGE
Thống kê truy cập
21112
Đang online: 2
Truy cập hôm nay: 51
Truy cập hôm qua: 63
Truy cập trung bình: 34
Tổng: 21112

Trang thiết bị

BẢNG SỐ LƯỢNG
(DỤNG CỤ ,CÔNG CỤ, MÁY MÓC THI CÔNG)
( Quantity of the tool , equipment, machine)
      Vũng Tàu, 29/10/2015
  Kính gửi (To)  
  Địa chỉ(Add):  
TT
(No)
TÊN HÀNG
(Commodities )
Thông Tin Sản Phẩm
(Information of Commodities)
ĐVT
(Unit)
SL
(Qty)
GHI CHÚ (Remark)
Trang thiết bị (equipment)        
1 Oto bán tải 5 chỗ (Car Pickup) Toyota Hilux 3.0 - 72C - 063 37 Chiếc/(PCE) 1 bổ sung thêm hoặc bớt  nếu cần thiết
2 Oto 9 chỗ ( Car with 9 seat) SYM 51A 513 .42 Chiếc/(PCE) 1
3 Xe oto tải 1.5 tấn (Lorry weight 1500kg)   Chiếc/(PCE) 1
Máy móc + trang thiết bị (machine +  equiment)      
1 Máy lock tôn  (Plate bending machine with 3 rollers) Vietnam Cái/(PCE) 2  
2 Máy chạy chỉ không motor (Universal Hand Wiring Machine) Vietnam Cái/(PCE) 5  
3 Máy chạy chỉ có motor( Power Swaging  Wiring Machine) China Cái/(PCE) 3  
4 Máy bắn tia lazer (Line lazer) BOSCH Cái/(PCE) 3  
5 Máy in A3 (printer) Toshiba Cái/(PCE) 1  
6 Máy tinh văn phòng ( computer) Asus,Dell,Wio,.. Cái/(PCE) 6  
7 Bàn làm việc  (table)   Cái/(PCE) 4 tùy tình hình office tại công trình có thể mang vào hoặc không
8 Bàn họp ( meeting table)   Cái/(PCE) 1
9 Ghế văn phòng (chair)   Cái/(PCE) 6
10 Container 40 feet   Cái/(PCE) 1
11 Văn phòng phẩm(Stationary)   Cái/(PCE) 1
12 Tủ hồ sơ  (filing cabinets)   Cái/(PCE) 2  
I. Máy móc + dụng cụ lao động (machine + hand tool)  Cái/(PCE)    
1 Máy khoan 3 chế độ  (drill  rotary hammer) BOSCH Cái/(PCE) 8  
2 Máy cắt tay (angle grinder) BOSCH Cái/(PCE) 8  
3 Máy cắt bàn (cut off machine) BOSCH Cái/(PCE) 2  
4 Máy hàn   (welding machine) BOSCH Cái/(PCE) 2  
5 Máy đục bê tong  ( demolition hammer) BOSCH Cái/(PCE) 2  
6 Máy khoan tay(Drill Machine) BOSCH Cái/(PCE) 5  
7 Máy khoan bàn (Bench Drilling) HongKi Cái/(PCE) 2  
8 Máy hút chân không(vacuum pump) Valve Cái/(PCE) 3  
9 Bình Gass hàn ống đồng(Gass cylinders)   Cái/(PCE) 2  
10 Bình Oxy (Oxygen cylinders)   Cái/(PCE) 2  
11 Bình Nito(nito cylinders)   Cái/(PCE) 2  
12 Bộ dây hàn gió đá (acetylene hose)   Cái/(PCE) 2  
13 Bộ van 1 chiều, van áp lực để hàn gió đá, thử nén( oxygen valve,nito valve, gass valve..)   Cái/(PCE) 2  
14 Đồng hồ gas (gass regulator)   Cái/(PCE) 5  
15 Đồng hồ điện (clamp meter)   Cái/(PCE) 5  
16 Hộp đồ nghề  (tool box)   Cái/(PCE) 10  
17 Máy bơm nước áp lực (Improving Water Pressure)   Cái/(PCE) 1  
18 Thang xếp (stepladder)   Cái/(PCE) 10  
19 Đai an toàn (fall protection)   Cái/(PCE) 30  
20 Kìm bằng (combination plier)   Cái/(PCE) 15  
21 Kìm nhọn (long-nose plier)   Cái/(PCE) 15  
22 Kìm cắt tôn (Snips)   Cái/(PCE) 5  
23 Kìm cắt cáp  (pincer)   Cái/(PCE) 2  
25 Kéo cắt ống đồng ( pipe cutting)   Cái/(PCE) 5  
27 Thước góc vuông (try square)   Cái/(PCE) 2  
28 Mỏ lết răng ( monkey wrench)   Cái/(PCE) 3  
29 Thước kéo ( 5m) ( tape measure)   Cái/(PCE) 30  
30 Mỏ lết 300 mm (Spanner 300mm)   Cái/(PCE) 10  
31 Mỏ lết 250 mm (Spanner 250mm)   Cái/(PCE) 10  
32 Mỏ lết 200 mm (Spanner 200mm)   Cái/(PCE) 10  
33 Mỏ lết 150 mm (Spanner 150mm)   Cái/(PCE) 10  
34 Kìm mỏ quạ (waterpump plier)   Cái/(PCE) 10  
35 Cưa sắt (coping saw)   Cái/(PCE) 20  
36 Búa tạ (hammer)   Cái/(PCE) 8  
37 Thước thủy ngân lớn (spirit level)   Cái/(PCE) 10  
38 Thước thủy ngân nhỏ (spirit level)   Cái/(PCE) 10  
39 Cờ lê các loại (other wrench)   Cái/(PCE) 20  
40 ống điếu các loại ( tip tube)   Cái/(PCE) 20  
41 Súng bắn silicon (Pistol silicon)   Cái/(PCE) 10  
42 Zũa tròn (file cỉrcle)   Cái/(PCE) 15  
43 Zũa dẹt (file)   Cái/(PCE) 15  
44 Tua vít ( screwdriver)   Cái/(PCE) 30  
45 Mũi khoan bê tông các loại  (wall drill bit)   Cái/(PCE) 100  
46 Mũi khoan sắt các loại (drill bit)   Cái/(PCE) 100  
49 Cân các loại(scale)   Cái/(PCE) 2  
50 Máy hàn CO2 (CO2 mig welding machine)   Cái/(PCE) 2  
52 Bánh xe dàn giáo ( Scaffolding caster)   Cái/(PCE) 20  
53 Xe nâng tay 2,5 tấn  (Hand pallet truck with 2500kg)   Cái/(PCE) 1  
54 Cưa gỗ các loại (handsaw)   Cái/(PCE) 10  
55 Và các vật dụng khác….(other any thing)