Miệng Gió Hồi 1 Lớp

Khác

Miệng Gió Hồi 1 Lớp

Mã sản phẩm:
Liên hệ

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà trong 1-3 ngày làm việc
(áp dụng cho đơn hàng > 3 sản phẩm)

Hotline : 02543.848.003 - 0946 121 144
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 117/16 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Tp.Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mô tả sản phẩm

Đặc điểm sử dụng: 

- Được sử dụng làm cửa gió hồi hoặc cửa gió cấp khí tươi khi yêu cầu mỹ thuật công trình.
- Đặc biệt có khả năng tránh nước mưa rất tốt, thường được gắn ngoài trời.
- Được lắp trên tường hoặc trực tiếp trên đường ống gió.
- Có thể gắn kèm theo lưới lọc bụi hoặc lưới chắn côn trùng.
- Cánh có thể điều chỉnh với góc độ tuỳ theo yêu cầu sử dụng.

Vật liệu màu sắc: 
- Cánh được làm từ nhôm định hình có kết cấu móc chắn nước mưa theo tiêu chuẩn Samkwang.
- Khung được làm từ nhôm định hình có gân tăng cứng và gờ tạo khung mỹ thuật cao.
- Được sơn bằng dây chuyền sơn tĩnh điện theo công nghệ của Hàn Quốc và Nhật Bản, màu sắc theo yêu cầu của Quý khách hàng.

Chi tiết sản phẩm

Nock sera (mm) Area (m2)

Kich thước bẻ mật (Diộn tích rrC)

VMocky VẠntổc kk ra khòicữa

05

1

1.5

2

25

3

3.5

4

4.5

5

300x200

(0.06)

m3/s

0.014

0.029

0.043

0.057

0.071

0.086

0.100

0.114

0.129

0.143

m3/h

51

103

154

206

257

308

360

411

463

514

Distances Khoảng cách

2.10

4.78

7.44

9.96

11.04

13.22

13.95

16.02

18.02

20.07

Nolce volumes Độ ồn

<15

<15

<17

<17

<19

<22

<23

<26

<28

<30

400x150

(0.06)

m3/s

0.013

0.026

0.039

0.052

0.065

0.078

0.091

0.104

0.117

0.130

m3/h

47

94

140

187

234

281

328

375

421

468

Distances

Khoảngcách

1.96

4.46

6.94

9.29

10.03

12.34

13.02

14.95

16.91

18.73

Noic*volumes Độ ồn

<16

<17

<19

<21

<21

<25

<25

<30

<32

<35

400x200

(0.08)

m3/s

0.020

0.040

0.061

0.081

0.101

0.121

0.142

0.162

0.182

1.202

m3/h

73

146

218

291

364

437

510

583

655

728

Distances Khoáng cách

2.21

5.01

7.81

10.45

11.60

13.88

14.65

16.82

19.03

21.07

Noice volumes Độ ồn

<17

<19

<20

<23

<24

<27

<30

<31

<35

<37

400x300

12)

m3/s

0.035

0.069

0.104

0.139

0.173

0.208

0.243

0.277

0.312

0.347

m3/h

125

250

375

499

624

749

874

999

1,124

1,248

Distances Khoảng cách

2.20

4.99

7.77

10.41

11.55

13.82

14.59

16.75

18.94

20.98

Noise volumes Độ ồn

<22

<22

<26

<29

<31

<35

<38

<41

<43

<43

 

Model / Loại cửa

A

Face size

B

Neck size

B

Duct size

C

Celling size

Cn

Flexible size

 

WxH

W-50 H -50

W-40 H -40

W-30 H -30

 

 

300x200

250x150

260x160

270x170

F150

 

400x150

350x100

360x110

370x120

F100

 

400x200

350x150

360x160

370x170

F150

V-SAG

400x300

350x250

360x260

370x270

F250

H-SAG

500x200

450x150

460x160

470x170

F150

 

500x300

450x250

460x260

470x270

F250

 

600x200

550x150

560x160

570x170

F150