Dàn Nóng Trung Tâm VRV III DAIKIN (46HP - 54HP)

Daikin

Dàn Nóng Trung Tâm VRV III DAIKIN (46HP - 54HP)

Mã sản phẩm:
Liên hệ

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà trong 1-3 ngày làm việc
(áp dụng cho đơn hàng > 3 sản phẩm)

Hotline : 0979 007 003
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 117/16 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Tp.Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mô tả sản phẩm

Hãng Sản Xuất Daikin
Công Nghệ Non - Inverter/Ga R410A
Sản Xuất Tại Thái Lan
Công Suất 505000 HP(BTU)

Chi tiết sản phẩm

DÀN NÓNG TRUNG TÂM VRV III DAIKIN (46HP - 54HP)

Công suất cao hơn lên đến 54HP, đáp ứng các yêu cầu cho các tòa nhà lớn

Dàn nóng trước đây có mức công suất tối đa là 48 HP. Dàn nóng VRV III có mức công suất tối đa lên đến 54HP! Chỉ cần nối các dàn nóng đơn (lên đến 18HP) thì có được một hệ thống công suất lớn (lên đến 54HP) gọn nhẹ và linh hoạt.

Tăng thêm 2HP

Bằng việc tăng 2HP cho mỗi cấp công suất. Daikin đáp ứng linh hoạt mọi yêu cầu của khách hàng

 

RXQ46PAY1

RXQ48PAY1

RXQ50PAY1

RXQ52PAY1

RXQ54PAY1

MODEL

Tổ hợp dàn nóng

RXQ10PAY1

RXQ12PAY1

RXQ14PAY1

RXQ16PAY1

RXQ18PAY1

RXQ18PAY1

RXQ18PAY1

RXQ18PAY1

RXQ18PAY1

RXQ18PAY1

RXQ18PAY1

RXQ18PAY1

RXQ18PAY1

RXQ18PAY1

RXQ18PAY1

Điện nguồn

3-phase 4-wire system, 380-415 V, 50 Hz

Công suất làm lạnh (*1)(*2)

kcal/h (*1)

109,000

114,000

120,000

124,000

127,000

Btu/h (*1)

433,000

454,000

474,000

491,000

505,000

kW

(*1)

127

133

139

144

148

(*2)

126

132

138

143

147

Công suất điện (*2)

kW

40.7

41.7

45.2

47.0

49.2

Điều khiển công suất

%

3-100

3-100

3-100

3-100

3-100

Màu vỏ máy

Ivory white (5Y7.5/1)

Máy nén

Loại

Hermetically sealed scroll type

Công suát động cơ

kW

((1.4+4.5)x1)+((2.8+4.5+4.5)x1)+

((2.8+4.5+4.5)xl)

((1.8+4.5JX1 )+((2.8+4.5+4.5)x1 )+ ((2.8+4.5+4.5)xl)

((1 .4+4.5+4.5)x1 )+((2.8+4.5+4.5)x1 )+ ((2.8+4.5+4.5)x1)

((2.7+4.5+4.5)x1 )+((2.8+4.5+4.5)x1 )+ ((2.8+4.5+4.5)x1)

((2.8+4.5+4.5)xl )+((2.8+4.5+4.5)x1 )+ ((2.8+4.5+4.5)x1)

Lưu lượng gió

M3/min

185+239+239

233+239+239

233+239+239

233+239+239

239+239+239

Kích thước (HXWXD)

mm

(1,680X930X765)+(1,680x1,240x 765)+(1,680X1,240X765)

(1,680X1,240X765)+(1,680x1,240x765)+(1,680x1,240x765)

Khối lượng máy

kg

249+341+341

285+341+341

329+341+341

329+341+341

341+341+341

Độ ồn

dB(A)

67

67

67

67

68

Điều kiện hoạt động

°CDB

-5 to 43

Môi chất

Loại

R-410A

Nạp sẵn

kg

7.9+11.7+11.7

9.5+11.7+11.7

11.3+11.7+11.7

11.5+11.7+11.7

11.7+11.7+11.7

Kết nối ống

Lỏng

mm

φ19.1 (Brazing)

φ19.1 (Brazing)

φ19.1 (Brazing)

φ19.1 (Brazing)

19.1 (Brazing)

Hơi

 

 

φ41.3 (Brazing)

φ41.3 (Brazing)

φ41.3 (Brazing)

φ41.3 (Brazing)

41.3 (Brazing)