Dàn lạnh VRV Dakin âm trần đa hướng 9900BTU

Daikin

Dàn lạnh VRV Dakin âm trần đa hướng 9900BTU

Mã sản phẩm:
31,153,636₫

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà trong 1-3 ngày làm việc
(áp dụng cho đơn hàng > 3 sản phẩm)

Hotline : 02543.848.003 - 0946 121 144
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 117/16 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Tp.Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mô tả sản phẩm

- Hãng sản xuất : Daikin
- Công nghệ : Inverter/Ga R410A
- Sản xuất tại : Nhật Bản
- Công suất : 9900 HP(BTU)

Chi tiết sản phẩm

 

- Loại dàn lạnh Cassette âm trần đa hướng thổi hiện có đầu tiên* trên thị trường, tạo ra hướng thổi 360° với việc phân bố nhiệt độ tốt hơn.

- Tất cả các  model đều nhẹ hơn các model trước đây. Ví dụ: các model FXFQ25P- 50P nhẹ hơn 4.5 kg (giảm từ 24kg xuống 19.5kg).

-  Bơm nước xả được lắp sẵn với độ nâng đường ống tăng từ 750mm lên đến 850mm.

- Một mặt nạ thiết kế hiện đại tinh xảo, bề mặt được phủ lớp chống bám bẩn.

-  Độ ổn thấp

-  Công nghệ diệt khuẩn mới bằng ion bạc ứng dụng cho máng nước ngưng, ngăn chặn sự tích tụ bùn, nấm mốc và vi khuẩn gây tắc và han rỉ máng nước.

-  Cửa điều chỉnh gió nằm ngang ngăn chặn sự đọng sương. Mặt ngoài phẳng, chống bẩn, dễ dàng vệ sinh.

-  Bộ lọc không khí được xử lý chống khuẩn, chống mốc, ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc gây ra do bụi và hơi ẩm bám vào bộ lọc.

Thông số kỹ thuật

MODEL

FXFQ25PVE

FXFQ32PVE

FXFQ40PVE

FXFQ50PVE

FXFQ63PVE

FXFQ80PVE

FXFQ100PVE

FXFQ125PVE

Điện nguồn

1-pha, 220-240 V/220 V, 50/60 Hz

Công suất làm lạnh

kcal/h (*1)

2,500

3,200

4,000

5,000

6,300

8,000

10.000

12,500

Btu/h(*1)

9,900

12,600

16,000

19,800

24,900

31,700

39,600

49,500

kW

(*1)

2.9

3.7

4.7

5.8

7.3

9.3

11.6

14.5

(*2)

2.8

3.6

4.5

5.6

7.1

9.0

11.2

14.0

Công suất sưởi ấm

kcal/h

2,800

3,400

4,300

5,400

6,900

8,600

10.800

13,800

Btu/h

10,900

13,600

17,100

21,500

27,300

34.100

42,700

54,600

kW

3.2

4.0

5.0

6.3

8.0

10.0

12.5

16.0

Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

Làm lạnh

kW

0.033/0.032

0.033/0.032

0.047/0.042

0.052/0.050

0.066/0.063

0.093/0.092

0.187/0.186

0.209/0.208

Làm nóng

0.027/0.027

0.027/0.027

0.034/0.034

0.038/0.038

0.053/0,053

0.075/0.075

0.174/0.174

0.200/0.200

Vỏ máy

Thép mạ kẽm

Lưu lượngg gió (Cao/Trung bình/Thấp)

M3/phút

13/11.5/10

13/11.5/10

15/13/11

16/13.5/11

19/16.5/13.5

21/18/15

32/26/20

33/28/22.5

ctm

459/406/353

459/406/353

530/459/388

565/477/388

671/583/477

742/636/530

1,130/918/706

1,165/989/794

Độ ồn(Cao/Trung bình/Thấp)

dB(A)

30/28.5/27

30/28.5/27

31/29/27

32/29.5/27

34/31/28

36/33.5/31

43/37.5/32

44/39/34

Kích thước máy(CxRxD)

mm

246X840X840

246X840X840

246X840X840

246X840X840

246X840X840

246X840X840

288X840X840

288X840X840

Khối lượng máy

kg

19.5

19.5

19.5

19.5

22

22

25

25

Kết nối ống

Lỏng(rắc - co)

mm

Ø6.4

Ø6.4

Ø6.4

Ø6.4

Ø9.5

Ø9.5

Ø9.5

Ø9.5

Hơi(rắc - co)

Ø12.7

Ø12.7

Ø12.7

Ø12.7

Ø15.9

Ø15.9

Ø15.9

Ø15.9

 

Nước xả

VP25 (Đường kính ngoài 32/Đường kính trong 25)

Mặt nạ

(Tùy chọn)

Model

BYCP125K-VV1

Màu

Trắng

Kích thước (CxRxD)

mm

50X950X950

50X950X950

50X950X950

50X950X950

50X950X950

50X950X950

50X950X950

50X950X950

Khối lượng

kg

5.5

5.5

5.5

5.5

5.5

5.5

5.5

5.5