Dàn Lạnh VRV DAIKIN Loại Tủ Đứng Nổi 7800BTU

Daikin

Dàn Lạnh VRV DAIKIN Loại Tủ Đứng Nổi 7800BTU

Mã sản phẩm:
28,165,455₫

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà trong 1-3 ngày làm việc
(áp dụng cho đơn hàng > 3 sản phẩm)

Hotline : 0979 007 003
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 117/16 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Tp.Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mô tả sản phẩm

Hãng Sản Xuất Daikin
Công Nghệ Inverter/Ga R410A
Sản Xuất Tại Thái Lan
Công Suất 7800 HP(BTU)

Chi tiết sản phẩm

DÀN LẠNH VRV DAIKIN LOẠI TỦ ĐỨNG DẠNG NỔI 7800BTU

 

Dàn lạnh VRV loại tủ đứng dạng nổi công suất 7800 Btu FXLQ20MAVE8. Phù hợp cho điều hòa không khí xung quanh phòng

- Loại đặt sàn có thể được treo trên tường để dễ lau chùi.

- Do ống đi vào sau lưng máy nên có thể treo máy lên tường. Việc lau chùi bên dưới máy nơi mà bụi có xu hướng bám nhiều được thực hiện dễ dàng hơn.

- Nhờ bề mặt miệng thổi gió ít thớ sợi là nét đặc trưng của thiết kế ban đầu, giúp chống lại hiện tượng ngưng tụ hơi nước cũng như tránh được sự loang màu và dễ lau chùi hơn

- Bộ lọc tuổi thọ cao (bảo trì sau 1 năm) là phụ kiện tiêu chuẩn.

MODEL

FXLQ20MAVE

FXLQ25MAVE

FXLQ32MAVE

FXLQ40MAVE

FXLQ50MAVE

FXLQ63MAVE

FXNQ20MAVE

FXNQ25MAVE

FXNQ32MAVE

FXNQ40MAVE

FXNQ50MAVE

FXNQ63MAVE

Điện nguồn

1-pha, 220-240V /220V, 50/60Hz

Công suất làm lạnh

kcal/h(*1)

2,000

2,500

3.200

4,000

5,000

6,300

Btu/h(*1)

7,800

9,900

12,600

16,000

19,800

24,900

kW

(*1)

2.3

2.9

3.7

4.7

5.8

7.3

(*2)

2.2

2.8

3.6

4.5

5.6

7.1

Công suất sưởi ấm

kcal/h

2,200

2,800

3,400

4,300

5,400

6,900

Btu/h

8,500

10,900

13,600

17,100

21,500

27,300

kW

2.5

3.2

4.0

5.0

6.3

8.0

Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

Làm lạnh

kW

0.049/0.047

0.049/0.047

0.090/0.079

0.090/0.084

0.110/0.105

0.110/0.108

Sưởi ấm

0.049/0.047

0.049/0.047

0.090/0.079

0.090/0.084

0.110/0.105

0.110/0.108

Vỏmáy

FXLQ:Trắng(5Y7.5/1)/FXNQ:Thép mạ kẽm

Lưu lượng gió (Cao/Thấp)

M3

7/6

7/6

8/6

11/8.5

14/11

16/12

cfm

247/212

247/212

282/212

388/300

494/388

565/424

Độ ồn (Cao/Thấp)

220 V

dB(A)

phút

35/32

35/32

35/32

38/33

39/34

40/35

240 V

37/34

37/34

37/34

40/35

41/36

42/37

Kích thước (CxRxD)

FXLQ

mm

600X1,000X222

600X1,000X222

600X1,140X222

600X1,140X222

600X1,420X222

600X1,420X222

FXNQ

610X930X220

610X930X220

610X1,070X220

610X1,070X220

610X1,350X220

610X1,350X220

Khối lượng máy

FXLQ

kg

25.0

25.0

30.0

30.0

36.0

36.0

FXNQ

19.0

19.0

23.0

23.0

27.0

27.0

Kốt nối ống

Lỏng (rắc-co)

mm

6.4

6.4

6.4

6.4

6.4

9.5

Hơi (rắc-co)

12.7

12.7

12.7

12.7

12.7

15.9

Nước xả

21 (Đường kính ngoài)