DÀN LẠNH VRV DAIKIN GIẤU TRẦN NỐI ỐNG GIÓ DẠNG MỎNG 7800BTU

Daikin

DÀN LẠNH VRV DAIKIN GIẤU TRẦN NỐI ỐNG GIÓ DẠNG MỎNG 7800BTU

Mã sản phẩm:
22,123,636₫

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà trong 1-3 ngày làm việc
(áp dụng cho đơn hàng > 3 sản phẩm)

Hotline : 0979 007 003
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 117/16 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Tp.Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mô tả sản phẩm

Hãng Sản Xuất Daikin
Công Nghệ Inverter/Ga R410A
Sản Xuất Tại Nhật Bản
Công Suất 7800 HP(BTU)

Chi tiết sản phẩm

DÀN LẠNH VRV DAIKIN GIẤU TRẦN NỐI ỐNG GIÓ DẠNG MỎNG 7800BTU

 Kiểu dáng mảnh, hoạt động êm và áp suất tĩnh có thể thay đổi được

  • Với 700mm chiều rộng, 23kg, loại này hoàn hảo cho việc lắp đặt không gian hẹp như trần giật cấp trong khách sạn.
  • Điểu khiển lưu lượng gió được cải tiến từ hai bước lên ba bước.
  • Độ ồn thấp      (dB(A))

FXDQ-PB/NB

20/25/32

40

50

63

Độ ổn (Cao /Trung bình/Thẩp)

33/31/29

34/32/30

35/33/31

36/34/32

 

 

 

 

  • Chỉ với 200mm chiều dày, kiểu dàn lạnh mới này có thể lắp đặt trong không gian trần chỉ có 240mm.
  • Dàn lạnh trở nên tiện nghi và linh hoạt khi áp suất tĩnh ngoài có thể điều chỉnh bằng điều khiển từ xa.

10 Pa-30 Pa/cài đặt tại nhà máy: 10 Pa đối với models FXDQ-PB.

15 Pa-44 Pa/cài đặt tại nhà máy: 15 Pa đối với models FXDQ-NB.

  • Gồm hai loại FXDQ-PB và FXDQ-NB đều phù hợp với các điều kiện lắp đặt khác nhau.

FXDQ-P/NBVE. FXDQ-NBVE: bơm nước xả được lắp sẵn(độ nâng đường ống 750mm)

FXDQ-P/NBVET: không có bơm nước xả

MODEL

Có bơm nước xả

FXDQ20PBVE

FXDQ25PBVE

FXDQ32PBVE

Không bơm nước xả

FXDQ20PBVET

FXDQ25PBVET

FXDQ32PBVET

Điện nguồn

1-pha, 220-240V/220V, 50/60H2

Công suất làm lạnh

kcal/h (*1)

2,000

2,500

3,200

Btu/h(*1)

7,800

9,900

12,600

kW

(*1)

2.3

2.9

3.7

<*2)

2.2

2.8

3.6

Công suất sưôi ấm

kcal/h

2,200

2,800

3,400

Btu/h

8,500

10,900

13,600

kW

2.5

3.2

4.0

Công suất điên (FXDQ-PBVE:

50 Hz/60 Hz)

Làm lạnh

kW

0.086/0.092

0.086/0.092

0.089/0.095

Sưởi ấm

0.067/0.073

0.067/0.073

0.070/0.076

Công suất điên (FXDQ-PBVET:

50 Hz/60 Hz)

Làm lạnh

kW

0.067/0.073

0.067/0.073

0.070/0.076

Sưởi ấm

0.067/0.073

0.067/0.073

0.070/0.076

Vỏ máy

Thép mạ kẽm

Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp)

m3/phút

8.0/7.2/6.4

8.0/7.2/6.4

8.0/7.2/6.4

cfm

282/254/226

282/254/226

282/254/226

Áp suất tĩnh ngoài

Pa

30-10*1

Độ ổn (Cao/Trung bình/Thấp)*2*3

dB(A)

33/31/29

33/31/29

3,3/31/29

Kích thước (CxRxD)

mm

200X700X620

200X700X620

200X700X620

Khối lượng máy

kg

23.0

23.0

23.0

Kết nối ống

Lỏng (rắc-co)

mm

Ø6.4

Ø6.4

Ø6.4

Hới (rắc-co)

Ø12.7

Ø12.7

Ø12.7

Nước xả

VP20 (đường kính ngoài 26, đường kinh trong 20)