DÀN LẠNH VRV DAIKIN GIẤU TRẦN NỐI ỐNG GIÓ DẠNG MỎNG 16000BTU

Nakami

DÀN LẠNH VRV DAIKIN GIẤU TRẦN NỐI ỐNG GIÓ DẠNG MỎNG 16000BTU

Mã sản phẩm:
24,467,273₫

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà trong 1-3 ngày làm việc
(áp dụng cho đơn hàng > 3 sản phẩm)

Hotline : 02543.848.003 - 0946 121 144
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 117/16 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Tp.Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mô tả sản phẩm

Hãng Sản Xuất Daikin
Công Nghệ Inverter/Ga R410A
Sản Xuất Tại Thái Lan
Công Suất 16000 HP(BTU)

Chi tiết sản phẩm

DÀN LẠNH VRV DAIKIN GIẤU TRẦN NỐI ỐNG GIÓ DẠNG MỎNG 16000BTU

 

Kiểu dáng mảnh, hoạt động êm và áp suất tĩnh có thể thay đổi được

Với 700mm chiều rộng, 23kg, loại này hoàn hảo cho việc lắp đặt không gian hẹp như trần giật cấp trong khách sạn.

Điểu khiển lưu lượng gió được cải tiến từ hai bước lên ba bước.

Độ ồn thấp      (dB(A))

FXDQ-PB/NB

20/25/32

40

50

63

Độ ổn (Cao /Trung bình/Thẩp)

33/31/29

34/32/30

35/33/31

36/34/32

 

 

 

 

- Chỉ với 200mm chiều dày, kiểu dàn lạnh mới này có thể lắp đặt trong không gian trần chỉ có 240mm.

- Dàn lạnh trở nên tiện nghi và linh hoạt khi áp suất tĩnh ngoài có thể điều chỉnh bằng điều khiển từ xa.

10 Pa-30 Pa/cài đặt tại nhà máy: 10 Pa đối với models FXDQ-PB.

15 Pa-44 Pa/cài đặt tại nhà máy: 15 Pa đối với models FXDQ-NB.

- Gồm hai loại FXDQ-PB và FXDQ-NB đều phù hợp với các điều kiện lắp đặt khác nhau.

FXDQ-P/NBVE. FXDQ-NBVE: bơm nước xả được lắp sẵn(độ nâng đường ống 750mm)

FXDQ-P/NBVET: không có bơm nước xả.

MODEL

Có bơm nước xả

FXDQ40NBVE

FXDQ50NBVE

FXDQ63NBVE

Không bơm nước xả

FXDQ40NBVET

FXDQ50NBVET

FXDQ63NBVET

Điện nguồn

1-pha, 220-240V /220V, 50/60Hz

Công suất làm lạnh

kcal/h (*1)

4,000

5,000

6,300

Btu/h(1)

16,000

19,800

24,900

kW

(*1)

4.7

5.8

7.3

(*2)

4.5

5.6

7.1

Công suất sưôi ấm

kcal/h

4,300

5,400

6,900

Btu/h

17,100

21,500

27,300

kW

5.0

6.3

8.0

Công suất điên(FXDQ-NBVE:

50 Hz/60 Hz)

Làm lạnh

kw

0.160/0.182

0.165/0.185

0.181/0.192

Sưỏi ấm

0.147/0.168

0.152/0.170

0.168/0.179

Công suất điên (FXDQ-NBVET: 50 Hz/60Hi)

Làm lạnh

kW

0.147/0.168

0.152/0.170

0.168/0.179

Sưởi ấm

0.147/0.168

0.152/0.170

0.168/0.179

Vỏ máy

Thép mạ kẽm

Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp)

m7phút

10.5/9.5/8.5

12.5/11.0/10.0

16.5/14.5/13.0

ofm

371/335/300

441/388/353

583/512/459

Áp suất tĩnh ngoài

Pa

44-15*1

Độ ồn (Cao/Trung b]nh/Thấp)*2*3

dB(A)

34/32/30

35/33/31

36/34/32

Kích thước (CxRxD)

mm

200X900X620

200X900X620

200X1,100X620

Khối lượng máy

kg

27.0

28.0

31.0

Piping Kết nối ống

Lỏng (rẳo-co)

mm

6.4

6.4

9.5

Hơi (rắc-co)

12.7

12.7

15.9

Nước xả

VP20 (đường kính ngoài 26, đường kính trong 20)