Dàn Lạnh VRV DAIKIN Gi ấu Trần Nối Ống Gió Hồi Sau 78500BTU

Daikin

Dàn Lạnh VRV DAIKIN Gi ấu Trần Nối Ống Gió Hồi Sau 78500BTU

Mã sản phẩm:
72,282,727₫

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà trong 1-3 ngày làm việc
(áp dụng cho đơn hàng > 3 sản phẩm)

Hotline : 02543.848.003 - 0946 121 144
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 117/16 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Tp.Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mô tả sản phẩm

Hãng Sản Xuất Daikin
Công Nghệ Inverter/Ga R410A
Sản Xuất Tại Thái Lan
Công Suất 8 HP(BTU)

Chi tiết sản phẩm

DÀN LẠNH VRV DAIKIN GIẤU TRẦN NỐI ỐNG GIÓ HỒI SAU 78500BTU

 Dàn lạnh VRV loại giấu trần nối ống gió hồi sau công suất 78500 Btu Daikin. Áp suất tĩnh cao và trung bình cho phép thiết kế ống gió linh hoạt

 - Đơn giản hóa trong điều khiển áp suất tĩnh Áp suất tĩnh của máy dễ dàng được điều chỉnh nhờ vào bộ chuyển đổi bên trong hộp điện khi vấp phải vấn đề trở lực trong hệ thống ống dẫn gió.

 - Dễ dàng trong lắp đặt

 - Lưu lượng gió có thể được điều chỉnh bằng điểu khiển từ xa, so với dòng sản phẩm cũ, lưu lượng gió chỉ có thể được điều chỉnh trên bo mạch chính. Lưu lượng được tự động điều chỉnh trong khoảng± 10% của mức gió cao đối với FXMQ20Pi125P.

 - Dễ dàng bảo trì

 - Máng nước xả dễ dàng được tháo lắp để vệ sinh. Máng nước sử dụng một lớp kháng khuẩn bằng ion bạc, có tác dụng chống lại sự phát triển của rêu mốc, nguyên nhân gây tắc và han rỉ máng nước.

 - Máng nước xả dễ dàng được tháo lắp để vệ sinh. Máng nước sử dụng một lớp kháng khuẩn bằng ion bạc, có tác dụng chống lại sự phát triển của rêu mốc, nguyên nhân gây tắc và han rỉ máng nước.

 - Bơm nước xả lắp trong (Tùy chọn)

 - Bơm nước xả lắp trong giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÀN LẠNH VRV DAIKIN GIẤU TRẦN NỐI ỐNG GIÓ HỒI SAU 78500BTU

MODEL

FXMQ200MAVE

FXMQ250MAVE

Điện nguồn

1-pha, 220-240V /220V, 50/60Hz

Công suất làm lạnh

kcal/h(’1)

19,800

24,800

Btu/h(’1)

78,500

98,300

kw

(*1)

23.0

28.8

(*2)

22.4

28.0

Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

Làm lạnh

kW

1.294/1.490

1.465/1.684

Sưởi ấm

1.294/1.490

1.465/1.684

Vỏ máy

Thép mạ kẽm

Lưu lượng gió (Cao/Thấp)

M3/phút

58/50

72/62

cfm

2,047/1,765

2,542/2,189

Áp suất tĩnh ngoài

50 Hz

Pa

132-221 *1

191-270*1

60 Hz

132-270*1

147-270*1

Độ ổn (C/T)

220 V

dB(A)

48/45

48/45

240 V

49/46

49/46

Kích thước (CxRxD)

mm

470X1,380X1,100

470X1,380X1,100

Khối lượng máy

kg

137.0

137.0

Kết nối ống

Lỏng (rắc-co)

mm

9.5

9.5

Hơi (rắc-co)

19.1

22.2

Nước xả

PS1B