DÀN LẠNH VRV DAIKIN ÂM TRẦN 4 HƯỚNG THỔI 7800BTU

Daikin

DÀN LẠNH VRV DAIKIN ÂM TRẦN 4 HƯỚNG THỔI 7800BTU

Mã sản phẩm:
27,197,273₫

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà trong 1-3 ngày làm việc
(áp dụng cho đơn hàng > 3 sản phẩm)

Hotline : 02543.848.003 - 0946 121 144
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 117/16 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Tp.Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mô tả sản phẩm

Hãng Sản Xuất Daikin
Công Nghệ Inverter/Ga R410A
Sản Xuất Tại Thái Lan
Công Suất 7800 HP(BTU)

Chi tiết sản phẩm

DÀN LẠNH VRV DAIKIN ÂM TRẦN 4 HƯỚNG THỔI 7800BTU

 Đặc điểm : Yên tĩnh, gọn và được thiết kế cho sự tiện nghi của người sử dụng

 · Kích thước 600 mm X 600 mm phù hợp với đặc tính để thiết kế kiến trúc trần.

· Độ ồn thấp

FXZQ-M

20/25

32

40

50

Độ ồn (Cao/Thấp)

230 V

30/25

32/26

36/28

41/33

240 V

32/26

34/28

37/29

42/35

·       

 

 

 

 

  Lưu lượng gió phù hợp

- Góc thổi rộng:0° đến 60°

- 2, 3, 4 hướng thổi sẵn có, có thể được lắp đặt ở góc phòng.

- Bơm nước xả được lắp sẵn với độ nâng đường ống là 750mm.

MODEL

FXZQ20MVE

FXZQ25MVE

FXZQ32MVE

FXZQ40MVE

FXZQ50MVE

Điện nguồn

1-phase, 220-240 V/220 V, 50 Hz/60 Hz

Công suất làm lạnh

kcal/h ("1)

2,000

2,500

3,200

4.000

5,000

Btu/h (*1)

7,800

9,900

12,600

16,000

19,800

kW

(*1)

2.3

2.9

3.7

4.7

5.8

(*2)

2.2

2.8

3.6

4.5

5.6

Công suất sưởi ấm

Kcal/h

2,200

2,800

3.400

4,300

5,400

Btu/h

8,500

10,900

13,600

17,100

21,500

kW

2.5

3.2

4.0

5.0

6.3

Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

Làm lạnh

kW

0.073/0.075

0.073/0.075

0.076/0.080

0.089/0.095

0.115/0.128

Làm nóng

0.064/0.069

0.064/0.069

0.068/0.073

0.080/0.088

0.107/0.122

Vỏ máy

Thép mạ kẽm

Lưu lượngg gió (Cao/Trung bình/Thấp)

m3/min

9/7

9/7

9.5/7.5

11/8

14/10

ctm

318/247

318/247

335/265

388/282

493/353

Độ ồn(Cao/Thấp)

230 V, 50 Hz- 240 V 50 Hz- 220 V 60 Hz

dB(A)

30/25-32/26-32/29

30/25-32/26-32/29

32/26-34/28-33/29

36/28-37/29-36/30

41/33-42/35-41/34

Kích thước máy(CxRxD)

mm

286x575x575

Khối lượng máy

kg

18

Kết nối ống

Lỏng(rắc - co)

mm

Ø 6.4

Ø 6.4

Ø 6.4

Ø 6.4

Ø 6.4

Hơi(rắc - co)

Ø 12.7

Ø 12.7

Ø 12.7

Ø 12.7

Ø 12.7

 

Nước xả

VP25 (Đường kính ngoài 26/Đường kính trong 20)

Mặt nạ

(Tùy chọn)

Model

BYFQ60B8W1

Màu

Trắng(6.5Y9.5/0.5)

Kích thước (CxRxD)

mm

55x700x700

55x700x700

55x700x700

55x700x700

55x700x700

Khối lượng

kg

2.7

2.7

2.7

2.7

2.7