DÀN LẠNH VRV DAIKIN ÂM TRẦN 2 HƯỚNG THỔI 7800BTU

Daikin

DÀN LẠNH VRV DAIKIN ÂM TRẦN 2 HƯỚNG THỔI 7800BTU

Mã sản phẩm:
30,207,273₫

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà trong 1-3 ngày làm việc
(áp dụng cho đơn hàng > 3 sản phẩm)

Hotline : 0979 007 003
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 117/16 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Tp.Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mô tả sản phẩm

Hãng Sản Xuất Daikin
Công Nghệ Inverter/Ga R410A
Sản Xuất Tại Nhật Bản
Công Suất 7800 HP(BTU)

Chi tiết sản phẩm

DÀN LẠNH VRV DAIKIN ÂM TRẦN 2 HƯỚNG THỔI 7800BTU

 

 

Mỏng, nhẹ và dễ dàng lắp đặt ở không gian trần hẹp

- Máy mỏng (chỉ cao 305 mm) thích hợp lắp đặt cho các không gian trần hẹp khoảng 350 mm. Các loại công suất đều được thiết kế nhỏ gọn với cùng chiều rộng 600mm.

- Độ ồn thấp

- Lưu lượng gió lớn hơn thích hợp với trần nhà cao đến 3m.

- Với hai chế độ cài đặt tiêu chuẩn khác nhau ngăn ngừa hiện tượng bẩn trần, cơ cấu cánh đảo gió tự động giúp phân phối gió và nhiệt độ đều khắp phòng.

- Bơm nước xả được iắp sẵn với độ nâng đường ống lên đến 600mm.

- Hai loại bộ lọc hiệu suất cao tùy chọn sẵn có (65% và 95%, phương pháp màu).

- Bộ lọc tuổi thọ cao (bảo trì sau 1 năm) là phụ kiện tiêu chuẩn.

- Công việc bảo trì chủ yếu được thực hiện bằng cách tháo rời mặt nạ xuống. Mặt nạ hút gió phẳng, dạng rời rất dễ lau chùi.

MODEL

FXCQ20MVE

FXCQ25MVE

FXCQ32MVE

FXCQ40MVE

FXCQ50MVE

FXCQ63MVE

FXCQ80MVE

FXCQ125MVE

Điện nguồn

1 -pha, 220 240V /220V, 50/60Hz

Công suất làm lạnh

kcal/h (*1)

2,000

2,500

3,200

4,000

5,000

6,300

8,000

12,500

Btu/h(*1)

7,800

9,900

12,600

16,000

19,800

24,900

31,700

49,500

kW

m

2.3

2.9

3.7

4.7

5.8

7.3

9.3

14.5

(’2)

2.2

2.8

3.6

4.5

5.6

7.1

9.0

14.0

Công suất sưởi ấm

kcal/h

2,200

2,800

3,400

4,300

5,400

6,900

8,600

13,800

Btu/h

8,500

10,900

13,600

17,100

21,500

27,300

34,100

54,600

kW

2.5

3.2

4.0

5.0

6.3

8.0

10.0

16.0

Công suất điên (50 Hz/60Hz)

Làm lạnh

kw

0.077/0.081

0.092/0.095

0.092/0.095

0.130/0.132

0.130/0.132

0.161/0.157

0.209/0.216

0.256/0.278

Sưôi ấm

0.044/0.048

0.059/0.062

0.059/0.062

0.097/0.099

0.097/0.099

0.126/0.124

0.176/0.183

0.223/0.245

Vỏ máy

Thép mạ kẽm

LƯU lượng gió (Cao/Trung binh/Thấp)

nf/phút

7/5

9/6.5

9/6.5

12/9

12/9

16.5/13

26/21

33/25

cfm

247/177

318/230

318/230

424/318

424/318

582/459

918/741

1,165/883

Đô ồn (Cao/Thấp)

220 V

dB(A)

32/27

34/28

34/28

34/29

34/29

37/32

39/34

44/38

240 V

34/29

36/30

36/30

37/32

37/32

39/34

41/36

46/40

Kích thước (CxRxD)

mm

305X775X600

305X775X600

305X775X600

305X990X600

305X990X600

305X1,175X600

305X1,665X600

305X1,665X600

Khối lượng máy

kg

26.0

26.0

26.0

31.0

32.0

35.0

47.0

48.0

Kết nối ống

Lỏng (rắc-co)

mm

Ø6.4

Ø6.4

Ø6.4

Ø6.4

Ø6.4

Ø9.5

Ø9.5

Ø9.5

Hơi (rắc co)

Ø12.7

Ø12.7

Ø12.7

Ø12.7

Ø12.7

Ø15.9

Ø15.9

Ø15.9

Nước xả

VP25 (đường kính ngoài 32, đường kính trong 25)

Mặt nạ (Tùy chọn)

Model

BYBC32G-W1

BYBC50G-W1

BYBC63G-W1

BYBC125G-W1

Màu

Trắng (10Y9/0.5)

Kích thước (CxRxD)

mm

53X1,030X680

53X1,030X680

53X1,030X680

53X1,245X680

53X1,245X680

53X1,430X680

53X1,920X680

53X1,920X680

Khối lượng

kg

8.0

8.0

8.0

8.5

8.5

9.5

12.0

12.0