Dàn Lạnh VRV DAIKIN Âm Trần 1 Hướng Thổi 9900BTU

Daikin

Dàn Lạnh VRV DAIKIN Âm Trần 1 Hướng Thổi 9900BTU

Mã sản phẩm:
38,420,909₫

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà trong 1-3 ngày làm việc
(áp dụng cho đơn hàng > 3 sản phẩm)

Hotline : 0979 007 003
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 117/16 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Tp.Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mô tả sản phẩm

Hãng Sản Xuất Daikin
Công Nghệ Inverter/Ga R410A
Sản Xuất Tại Nhật Bản
Công Suất 9900 HP(BTU)

Chi tiết sản phẩm

DÀN LẠNH VRV DAIKIN ÂM TRẦN 1 HƯỚNG THỔI 9900BTU

 

Thiết kế mảnh mai, lắp đặt linh hoạt

Thân máy mảnh, chỉ cần khoảng không gian trần 220mm. Nếu kết hợp thêm tấm đệm mặt nạ (tùy chọn) có thể lắp máy trong không gian tối thiểu Ià195mm

- Bơm nước ngưng được lắp sẵn với độ nâng đường ống lên đến 500 mm.

- Cung cấp 3 chế độ cài đặt tiêu chuẩn khác nhau ngăn ngừa hiện tượng hút khí và bẩn trần, cơ cấu đảo gió tự động giúp phân phối gió và nhiệt độ đều khắp phòng.    

- Hướng thổi ngang có thể kết hợp với hộp gió cấp (tùy chọn) cho phép lắp đặt tại những vị trí trần giật cấp hoặc sau những vách ngăn.

-  Bộ lọc có tuổi thọ cao (bảo trì sau 1 năm) là phụ kiện tiêu chuẩn.

MODEL

FXKQ25MAVE

FXKQ32MAVE

FXKQ40MAVE

PXKQ63MAVE

Điện nguồn

1-pha, 220-240V/220V, 50/60Hz

Công suất làm lạnh

kcal/h (’1)

2,500

3,200

4,000

6,300

Btu/h(*1)

9,900

12,600

16,000

24,900

kW

(*1)

2.9

3.7

4.7

7.3

(*2)

2.8

3.6

4.5

7.1

Công suất sưởi ấm

kcal/h

2,800

3,400

4,300

6,900

Btu/h

10,900

13,600

17,100

27,300

kW

3.2

4.0

5.0

8.0

Công suất điện (50 HĨ/60 Hz)

Làm lạnh

kW

0.066/0.069

0.066/0.069

0.076/0.092

0.105/0.120

Sưởi ấm

0.046/0.049

0.046/0.049

0.056/0.072

0.085/0.100

Vỏ máy

Thép mạ kẽm

Lưu lượng gió (Cao/Thấp)

50 Hz

mVphút

11/9

11/9

13/10

18/15

cfm

388/318

388/318

459/353

635/530

60 Hz

mVphút

11/8.5

11/8.5

13/10

18/13

cfm

388/300

388/300

459/353

635/459

Đô ồn (Cao/Thấp)

220 V

dB(A)

38/33

38/33

40/34

42/37

240 V

40/35

40/35

42/36

44/39

Kích thước (CxRxD)

mm

215x1,110x710

215x1,110x710

215x1,110x710

215x1,310x710

Khối lượng máy

kg

31.0

31.0

31.0

34.0

Kết nối ống

Lỏng (rắc-co)

mm

Ø6.4

Ø6.4

Ø6.4

Ø 9.5

Hơi (rắc co)

Ø12.7

Ø12.7

Ø12.7

Ø15.9

Nước xả

VP25 (đường kính ngoài 32, đường kính trong 25)

Mặt nạ (Tùy chọn)

Model

BYK45FJW1 I BVK71FJW1

Màu

Trắng (10Y9/0.5)

Kích thước (CxRxD)

mm

70x1,240x800

70x1,240x800

70X1,240X800

70x1,440x800

Khối lượng

kg

8.5

8.5

8.5

9.5