DÀN LẠNH TREO TƯỜNG VRV DAIKIN 7800BTU

Daikin

DÀN LẠNH TREO TƯỜNG VRV DAIKIN 7800BTU

Mã sản phẩm:
21,822,727₫

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà trong 1-3 ngày làm việc
(áp dụng cho đơn hàng > 3 sản phẩm)

Hotline : 0979 007 003
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 117/16 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Tp.Vũng Tàu,Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mô tả sản phẩm

Hãng Sản Xuất Reetech
Công Nghệ Inverter/Ga R410A
Sản Xuất Tại Thái Lan
Công Suất 7800 HP(BTU)

Chi tiết sản phẩm

DÀN LẠNH TREO TƯỜNG VRV DAIKIN 7800BTU

  • Mẫu mã gọn gàng, kiểu cách không làm giảm vẻ đẹp nội thất căn phòng.
  • Độ ồn thấp

FXAQ-MA

20

25

32

40

50

63

Độ ồn (Cao/Thấp)

35/29

36/29

37/29

39/34

42/36

46/39

  • Máng xả và bộ lọc duy trì độ sạch lâu hơn nhờ vật liệu polystyrene chống mốc.
  • Mặt nạ máy dễ tháo rời và lau chùi.
  • Đảo gió tự động đảm bảo hiệu quả phân phối gió. Cách đảo gió tự động đóng kín khi máy ngừng.
  • 5 góc thổi có thể được cài đặt bằng bộ điều khiển từ xa.
  • Khi máy hoạt động lại, góc thổi tự động điều chỉnh như trước khi máy ngừng (cài đặt ban đầu: 10° khi làm lạnh và 70° khi sưởi ấm)
  • Lắp đặt linh hoạt
  • Ống nước xả có thể được đấu nối bên trái hoặc bên phải.
  • Bơm nước xả là phụ kiện tùy chọn, độ nâng ống xả là 1000mm tính từ đáy máy.

    MODEL

    FXAQ20MAVE

    FXAQ25MAVE

    FXAQ32MAVE

    FXAQ40MAVE

    FXAQ50MAVE

    FXAQ63MAVE

    Điện nguồn

    1-pha, 220-240V /220V, 50/60Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h(*1)

    2,000

    2,500

    3,200

    4,000

    5,000

    6.300

    Btu/h (*1)

    7,800

    9.900

    12,600

    16,000

    19,800

    24,900

    kW

    (*1)

    2.3

    2.9

    3.7

    4.7

    5.8

    7.3

    (-2)

    2.2

    2.8

    3.6

    4.5

    5.6

    7.1

    Công suất sưởi ấm

    kcal/h

    2,200

    2,800

    3,400

    4,300

    5,400

    6,900

    Btu/h

    8.500

    10,900

    13,600

    17,100

    21,500

    27,300

    kW

    2.5

    3.2

    4.0

    5.0

    6.3

    8.0

    Công suất điên (50 Hz/60 Hz)

    Làm lạnh

    kW

    0.016/0.016

    0.022/0.022

    0.027/0.027

    0.020/0.020

    0.027/0.027

    0.050/0.050

    Sưồi ấm

    0.024/0.024

    0.027/0.027

    0.032/0.032

    0.020/0.020

    0.032/0.032

    0.060/0.060

    Vỏ máy

    Tráng (3.0Y8.5/0.5)

    Lưu lương gió (Cao/Thấp)

    M3/ phút

    7.5/4.5

    8/5

    9/5.5

    12/9

    15/12

    19/14

    cfm

    265/159

    282/177

    318/194

    424/318

    530/424

    671/494

    Độ ổn (Cao/Thấp)

    dB(A)

    35/29

    36/29

    37/29

    39/34

    42/36

    46/39

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    290X795X230

    290X795X230

    290X795X230

    290X1,050X230

    290X1,050X230

    290X1,050X230

    Khối lượng máy

    kg

    11.0

    11.0

    11.0

    14.0

    14.0

    14.0

    Kết nối Ống

    Lỏng (rắc-co)

    mm

    6.4

    6.4

    6.4

    6.4

    6.4

    9.5

    Hơi (rắc-co)

    2.7

    12.7

    12.7

     

    12.7

    15.9

    Nước xả

    VP13 (đường kính ngoài 18, đường kính trong 13)